nonexistent” in Vietnamese

không tồn tại

Definition

Không có thật hoặc không còn tồn tại trong thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả, như 'nonexistent problem', 'almost nonexistent', 'resources are nonexistent'. Không dùng cho người; chỉ dùng cho sự vật, đặc tính hoặc tình huống.

Examples

Support for the idea was nonexistent.

Sự ủng hộ cho ý tưởng này gần như **không tồn tại**.

Clean water is almost nonexistent in some areas.

Nước sạch ở một số khu vực gần như **không tồn tại**.

The species is now nonexistent in the wild.

Loài này hiện nay đã hoàn toàn **không tồn tại** trong tự nhiên.

After midnight, public transportation is basically nonexistent here.

Sau nửa đêm, phương tiện giao thông công cộng ở đây hầu như **không tồn tại**.

The difference between the two versions is almost nonexistent.

Sự khác biệt giữa hai phiên bản này gần như **không tồn tại**.

Real privacy online is basically nonexistent nowadays.

Ngày nay, sự riêng tư thực sự trên mạng gần như **không tồn tại**.