“nobility” in Vietnamese
Definition
‘Quý tộc’ là tầng lớp có địa vị xã hội cao, thường do thừa kế như vua chúa. Cũng có thể chỉ phẩm chất cao quý, danh dự và rộng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Quý tộc’ dùng trong lịch sử hoặc văn bản trang trọng cho tầng lớp, ‘phẩm chất cao quý’ dùng nói về phẩm cách. Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Không nên nhầm với ‘noble’.
Examples
She admired his nobility and kindness.
Cô ấy ngưỡng mộ **phẩm chất cao quý** và lòng tốt của anh ấy.
Many members of the nobility lived in castles.
Nhiều thành viên của tầng lớp **quý tộc** sống trong lâu đài.
The king was born into nobility.
Nhà vua được sinh ra trong tầng lớp **quý tộc**.
He may not have nobility by birth, but his actions are truly noble.
Anh ấy có thể không phải **quý tộc** từ khi sinh ra, nhưng hành động của anh thực sự cao quý.
Throughout history, the nobility has played a big role in politics.
Trong suốt lịch sử, tầng lớp **quý tộc** đóng vai trò lớn trong chính trị.
In tough times, her nobility stood out among others.
Trong lúc khó khăn, **phẩm chất cao quý** của cô ấy nổi bật giữa những người khác.