no” in Vietnamese

không

Definition

Dùng để trả lời phủ định, từ chối, hoặc chỉ sự không có hay phủ nhận điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Có thể dùng độc lập hoặc trong cụm từ như 'không vấn đề', 'không đời nào'. Đừng nhầm với 'không' để phủ định động từ.

Examples

No way! I can't believe that happened.

**Không thể nào!** Tôi không thể tin điều đó đã xảy ra.

There was no water in the bottle.

Trong chai **không** có nước.

She said no to the invitation.

Cô ấy đã trả lời **không** với lời mời.

He answered no to the question.

Anh ấy trả lời câu hỏi là **không**.

I have no idea where she went.

Tôi **không** biết cô ấy đã đi đâu.

No problem, I can help you with that.

**Không vấn đề gì**, tôi có thể giúp bạn việc đó.