“nixon” in Vietnamese
Definition
Nixon chỉ vị tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ, Richard Nixon, nổi tiếng với vụ bê bối Watergate và việc từ chức của ông.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này gần như chỉ dùng để nói về cựu tổng thống Hoa Kỳ, đặc biệt trong các chủ đề lịch sử, chính trị hoặc pháp lý; thường đi kèm với vụ 'Watergate'.
Examples
Nixon was president of the United States in the 1970s.
**Nixon** là tổng thống Hoa Kỳ vào những năm 1970.
Many people remember Nixon for the Watergate scandal.
Nhiều người nhớ đến **Nixon** vì vụ bê bối Watergate.
Nixon resigned before his term was over.
**Nixon** đã từ chức trước khi hết nhiệm kỳ.
If you study American history, you'll definitely learn about Nixon.
Nếu bạn học lịch sử nước Mỹ, chắc chắn bạn sẽ biết về **Nixon**.
People still debate whether Nixon did more good or harm as president.
Mọi người vẫn tranh cãi liệu **Nixon** làm tổng thống đã đem lại lợi hay hại nhiều hơn.
After the Watergate scandal, the name Nixon became linked to political controversy.
Sau vụ bê bối Watergate, cái tên **Nixon** gắn liền với tranh cãi chính trị.