¡Escribe cualquier palabra!

"nix" en Vietnamese

hủy bỏbác bỏ

Definición

Dừng, hủy hoặc bác bỏ một điều gì đó trước khi nó bắt đầu hoặc xảy ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Nix' là từ lóng Mỹ, dùng chủ yếu trong giao tiếp không trang trọng. Dùng để nói bạn muốn dừng hay bác điều gì mang tính quyết định hơn 'bỏ qua'.

Ejemplos

They decided to nix the movie plan.

Họ đã **hủy bỏ** kế hoạch xem phim.

My boss nixed my suggestion.

Sếp của tôi đã **bác bỏ** đề xuất của tôi.

They nixed the idea quickly.

Họ đã **bác bỏ** ý tưởng đó nhanh chóng.

We had to nix pizza night because everyone was busy.

Chúng tôi phải **hủy bỏ** buổi tối pizza vì ai cũng bận.

They wanted to go camping, but the bad weather nixed their plans.

Thời tiết xấu đã **hủy bỏ** kế hoạch cắm trại của họ.

"Let’s nix the morning meeting and just email updates instead," she suggested.

"Hãy **hủy** họp sáng và chỉ gửi cập nhật qua email thôi," cô ấy đề xuất.