“nitrogen” in Vietnamese
Definition
Nitơ là một loại khí không màu, không mùi, không vị, chiếm khoảng 78% khí quyển Trái Đất. Đây là nguyên tố cần thiết cho sinh vật và được sử dụng rộng rãi trong khoa học cũng như công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nitơ' thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc giáo dục. Các cụm từ phổ biến: 'nitơ lỏng', 'chu trình nitơ'. Đừng nhầm với 'nitrat' hay 'nitrit'.
Examples
Plants need nitrogen to grow well.
Cây cần **nitơ** để phát triển tốt.
Liquid nitrogen is extremely cold.
**Nitơ** lỏng cực kỳ lạnh.
They used nitrogen to freeze the flowers for the experiment.
Họ đã dùng **nitơ** để làm đông hoa trong thí nghiệm.
Too much nitrogen in water can harm fish and plants.
Quá nhiều **nitơ** trong nước có thể gây hại cho cá và cây.
Farmers add nitrogen to the soil to help crops grow faster.
Nông dân bổ sung **nitơ** vào đất để giúp cây trồng phát triển nhanh hơn.
Nitrogen is the most common gas in the air we breathe.
**Nitơ** là khí phổ biến nhất trong không khí chúng ta hít thở.