“nitrate” in Vietnamese
Definition
Nitrat là hợp chất hóa học chứa nitơ và oxy, thường có trong phân bón, chất bảo quản thực phẩm và tự nhiên trong đất, nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, nông nghiệp, môi trường như 'nitrate levels', 'nitrate pollution'. Không nên nhầm với 'nitrit' là hợp chất khác.
Examples
Farmers use nitrate as a fertilizer to help plants grow.
Nông dân sử dụng **nitrat** làm phân bón để cây phát triển.
High nitrate levels in water can be harmful to health.
Mức **nitrat** cao trong nước có thể gây hại cho sức khỏe.
Some processed meats contain added nitrate as a preservative.
Một số loại thịt chế biến có thêm **nitrat** để bảo quản.
They tested the soil and found a lot of nitrate, which explained the strong plant growth.
Họ kiểm tra đất và phát hiện có nhiều **nitrat**, điều này giải thích sự phát triển mạnh của cây.
Drinking water with too much nitrate can be a problem, especially for babies.
Uống nước có quá nhiều **nitrat** có thể gây vấn đề, đặc biệt với trẻ sơ sinh.
There's growing concern about nitrate pollution from farms getting into rivers, harming fish and wildlife.
Ngày càng lo ngại về tình trạng ô nhiễm **nitrat** từ nông trại chảy vào sông, làm hại cá và động vật hoang dã.