“nirvana” in Vietnamese
Definition
Niết bàn là trạng thái yên bình hoàn toàn, không còn khổ đau. Trong Phật giáo, đây là đích đến tối thượng; ngoài ra còn chỉ trạng thái hạnh phúc tuyệt đối.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Niết bàn’ thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo, nhưng cũng diễn tả niềm hạnh phúc tuyệt đối trong đời thường. Mang tính trang trọng/literary, không hay dùng hằng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'thiên đường'; niết bàn nhấn mạnh sự giải thoát khỏi khổ đau.
Examples
Some people see deep sleep as a kind of nirvana.
Có người coi giấc ngủ sâu như một loại **niết bàn**.
After a week at the spa, she felt like she was in nirvana.
Sau một tuần ở spa, cô ấy cảm thấy như đang ở trong **niết bàn**.
That chocolate cake was pure nirvana!
Chiếc bánh sô-cô-la đó thật sự là **niết bàn**!
Many Buddhists try to reach nirvana through meditation.
Nhiều Phật tử cố gắng đạt tới **niết bàn** qua thiền định.
For him, winning the championship was like reaching nirvana.
Đối với anh ấy, vô địch giải đấu giống như đạt **niết bàn**.
People search their whole lives for their own version of nirvana.
Người ta tìm kiếm suốt đời cho phiên bản **niết bàn** của riêng mình.