nipple” in Vietnamese

núm vúnúm ti (bình sữa)

Definition

Phần nhô lên ở giữa ngực nơi sữa có thể tiết ra; cũng là đầu mềm của bình sữa để em bé bú.

Usage Notes (Vietnamese)

'Núm vú' dùng cho cả người và bình sữa, nhưng cho bình sữa thường nói 'núm ti'. Trong giao tiếp trang trọng, nên cẩn thận khi nói về cơ thể.

Examples

The nipple is in the center of the breast.

**Núm vú** nằm ngay giữa ngực.

Some shirts can show the nipple through the fabric.

Một số áo có thể để lộ **núm vú** qua lớp vải.

The baby wouldn't take the nipple, so feeding took longer than usual.

Em bé không chịu bú **núm ti**, nên cho ăn mất nhiều thời gian hơn bình thường.

She put cream on her nipples to help with dryness.

Cô ấy thoa kem lên **núm vú** để đỡ khô.

I think the water was really cold—my nipples were freezing!

Tôi nghĩ nước thực sự rất lạnh—**núm vú** của tôi lạnh cóng!

A baby drinks milk from a bottle nipple.

Em bé uống sữa từ **núm ti** của bình.