nine” in Vietnamese

chín

Definition

Số nằm giữa tám và mười.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để đếm số lượng hoặc chỉ thời gian. 'cloud nine' nghĩa là rất hạnh phúc. Không nhầm với 'ninth' (thứ chín).

Examples

We waited nine long months for the baby to arrive.

Chúng tôi đã chờ đợi **chín** tháng dài cho em bé chào đời.

My house number is nine.

Số nhà của tôi là **chín**.

She is nine years old.

Cô ấy **chín** tuổi.

There are nine apples in the basket.

Có **chín** quả táo trong giỏ.

The meeting starts at nine sharp, so don’t be late!

Cuộc họp bắt đầu đúng **chín** giờ, đừng đến muộn nhé!

He’s on cloud nine after winning the game.

Sau khi thắng, anh ấy đang ở trên **chín** tầng mây.