“nike” in Vietnamese
Nike
Definition
Nike là một công ty nổi tiếng của Mỹ chuyên sản xuất quần áo và giày thể thao. Tên này cũng dùng để chỉ sản phẩm của công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa vì đây là tên thương hiệu. Có thể dùng cho cả công ty hoặc sản phẩm (ví dụ: 'giày Nike'). Không dùng như danh từ thông thường.
Examples
Those are cool Nikes—where did you get them?
Đôi **Nike** đó đẹp quá—bạn mua ở đâu vậy?
He dreams of working at Nike someday.
Anh ấy mơ một ngày nào đó được làm việc ở **Nike**.
The new Nike collection sold out fast.
Bộ sưu tập **Nike** mới đã bán hết rất nhanh.
Nike has stores in many countries.
**Nike** có cửa hàng ở nhiều quốc gia.
I bought new Nike shoes yesterday.
Tôi đã mua đôi giày **Nike** mới hôm qua.
My favorite brand is Nike.
Thương hiệu yêu thích của tôi là **Nike**.