“nietzschean” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tư tưởng hoặc triết lý của Friedrich Nietzsche, thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân, ý chí quyền lực và việc đặt câu hỏi về giá trị truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ học thuật hoặc văn học; hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường dùng cho triết lý, nhân vật hoặc quan điểm chịu ảnh hưởng của Nietzsche, như 'Nietzschean hero'. Chủ yếu dùng trong bối cảnh triết học hay phê bình.
Examples
The story has a Nietzschean hero who questions all rules.
Câu chuyện có một anh hùng **Nietzschean** đặt câu hỏi về mọi quy tắc.
Many critics call his philosophy Nietzschean.
Nhiều nhà phê bình gọi triết lý của ông là **Nietzschean**.
Her art shows a Nietzschean influence.
Nghệ thuật của cô ấy thể hiện ảnh hưởng **Nietzschean**.
His Nietzschean worldview made him distrust all forms of authority.
Thế giới quan **Nietzschean** của anh ấy khiến anh ấy không tin bất kỳ quyền lực nào.
That book explores a deeply Nietzschean idea: creating your own values.
Cuốn sách đó khám phá một ý tưởng rất **Nietzschean**: tự tạo ra giá trị của riêng mình.
Sometimes his arguments sound a bit too Nietzschean for my taste.
Đôi khi các luận điểm của anh ấy nghe có vẻ hơi quá **Nietzschean** đối với tôi.