“nickel” in Indonesian
Definition
Nikel là một kim loại cứng, màu bạc, thường dùng để làm tiền xu hoặc các sản phẩm bằng kim loại. Ở Mỹ, "nickel" còn chỉ đồng xu 5 cent.
Usage Notes (Indonesian)
Trong khoa học hay ngành công nghiệp, "nikel" thường chỉ kim loại. Ở Mỹ, "a nickel" nghĩa là đồng 5 cent, nhưng nghĩa này ít dùng ở nơi khác. Hay gặp trong cụm "dị ứng niken" hoặc "mạ niken".
Examples
This coin is made of nickel.
Đồng tiền này làm từ **nikel**.
Do you have a nickel for the parking meter?
Bạn có **đồng 5 cent** bỏ vào máy đỗ xe không?
Some jewelry contains nickel.
Một số đồ trang sức có chứa **nikel**.
He found a nickel on the floor.
Anh ấy nhặt được một **đồng 5 cent** trên sàn nhà.
I can't wear cheap earrings because of my nickel allergy.
Tôi không thể đeo khuyên tai rẻ tiền vì dị ứng với **nikel**.
Back then, you could buy candy for a nickel.
Ngày xưa, chỉ cần một **đồng 5 cent** là mua được kẹo.