“nicely” in Vietnamese
Definition
‘Nicely’ dùng để chỉ cách làm việc gì đó một cách dễ chịu, lịch sự hoặc tốt đẹp. Có thể nói về cách cư xử, thực hiện việc gì đó hoặc mức độ phù hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ask nicely' là yêu cầu một cách lịch sự. 'Dress nicely' là ăn mặc đẹp. 'Go nicely with' chỉ sự phù hợp giữa hai thứ.
Examples
She asked nicely, so I helped her.
Cô ấy đã hỏi một cách **lịch sự**, nên tôi đã giúp cô ấy.
The new sofa fits nicely in the room.
Chiếc ghế sofa mới **rất vừa vặn** trong phòng.
You dressed nicely for the party.
Bạn đã ăn mặc **rất đẹp** cho bữa tiệc.
If you ask nicely, he might say yes.
Nếu bạn hỏi **lịch sự**, anh ấy có thể đồng ý.
That jacket goes nicely with your shoes.
Cái áo khoác đó **rất hợp** với đôi giày của bạn.
Everything is coming along nicely so far.
Mọi việc đến giờ đều tiến triển **tốt đẹp**.