nice” in Vietnamese

dễ chịutốtđẹp

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật dễ chịu, tốt bụng hay mang lại cảm giác dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, cho cả người, vật hoặc trải nghiệm. Mang tính thân thiện, không trang trọng.

Examples

That cake tastes nice!

Bánh đó có vị **ngon**!

It was nice meeting you today!

Thật **dễ chịu** khi gặp bạn hôm nay!

She is a nice person.

Cô ấy là một người **tốt**.

The weather today is really nice.

Thời tiết hôm nay thật sự **dễ chịu**.

That's a nice way to solve the problem.

Đó là một cách giải quyết vấn đề rất **hay**.

She gave me a nice compliment.

Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen **dễ chịu**.