“niagara” in Vietnamese
Definition
'Niagara' thường chỉ thác Niagara nổi tiếng nằm ở biên giới Hoa Kỳ và Canada. Nó cũng có thể chỉ khu vực xung quanh hoặc sông Niagara.
Usage Notes (Vietnamese)
'Niagara' gần như luôn chỉ thác Niagara nổi tiếng, không dùng cho thác nào khác. Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa, và đôi khi xuất hiện trong các cụm như 'rượu vang Niagara'.
Examples
Many tourists visit Niagara every year.
Nhiều du khách ghé thăm **Niagara** mỗi năm.
The Niagara River flows between two countries.
Sông **Niagara** chảy giữa hai quốc gia.
We took a boat ride under the Niagara Falls—what an experience!
Chúng tôi đã đi thuyền dưới thác **Niagara**—một trải nghiệm khó quên!
There's a beautiful park near Niagara where you can have a picnic.
Có một công viên đẹp gần **Niagara** nơi bạn có thể picnic.
People say the sound of Niagara can be heard from far away.
Người ta nói âm thanh của **Niagara** có thể nghe được từ rất xa.
Niagara is famous for its waterfalls.
**Niagara** nổi tiếng với các thác nước của nó.