nexus” in Vietnamese

mối liên kếtđiểm liên kết

Definition

Nơi hoặc điểm kết nối giữa nhiều thứ; một điểm trung tâm nơi mọi thứ hội tụ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, chuyên ngành. Thường nói 'mối liên kết giữa...', 'điểm liên kết của...' trong giáo dục, khoa học, luật.

Examples

Technology acts as a nexus between people all over the world.

Công nghệ đóng vai trò như một **mối liên kết** giữa mọi người trên toàn thế giới.

This neighborhood became a nexus for artists and musicians during the 1990s.

Khu phố này đã trở thành **điểm liên kết** của các nghệ sĩ và nhạc sĩ trong những năm 1990.

The city is a nexus of culture and history.

Thành phố này là **mối liên kết** của văn hóa và lịch sử.

Education is a key nexus for economic growth.

Giáo dục là **mối liên kết** then chốt cho sự phát triển kinh tế.

The Internet has become the central nexus of our lives.

Internet đã trở thành **điểm liên kết** trung tâm trong cuộc sống của chúng ta.

There is a strong nexus between poverty and lack of education.

Có một **mối liên kết** chặt chẽ giữa nghèo đói và thiếu giáo dục.