“newspaper” in Vietnamese
Definition
Báo là ấn phẩm in chứa tin tức, bài viết và quảng cáo, thường được xuất bản mỗi ngày hoặc mỗi tuần. Cũng có thể dùng để chỉ tổ chức xuất bản báo đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường ám chỉ báo giấy, cũng có thể dùng cho tên cơ quan báo chí. Thường dùng trong các cụm như: 'đọc báo', 'mua báo', 'báo địa phương', 'báo hàng ngày'.
Examples
My grandfather reads the newspaper every morning.
Ông tôi đọc **báo** mỗi sáng.
I bought a newspaper at the station.
Tôi đã mua một tờ **báo** ở ga.
The newspaper says it will rain tomorrow.
**Báo** nói rằng ngày mai sẽ mưa.
I still like holding a real newspaper with my coffee.
Tôi vẫn thích cầm trên tay tờ **báo** thật khi uống cà phê.
Her photo was on the front page of the newspaper.
Ảnh của cô ấy ở trang nhất của **báo**.
The local newspaper is doing a story on our school.
**Báo** địa phương đang làm phóng sự về trường tôi.