newport” in Vietnamese

Newport

Definition

Newport là danh từ riêng, thường chỉ tên một thành phố hoặc thị trấn. Tùy vào ngữ cảnh, Newport có thể là nhiều địa điểm khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như tên địa danh, không cần mạo từ: 'Tôi sống ở Newport.' Bạn nên thêm tên bang hoặc quốc gia nếu cần làm rõ.

Examples

My aunt lives in Newport.

Cô của tôi sống ở **Newport**.

We went to Newport by train.

Chúng tôi đi đến **Newport** bằng tàu hỏa.

Newport is a busy city in summer.

**Newport** là một thành phố nhộn nhịp vào mùa hè.

I grew up near Newport, so I know that area pretty well.

Tôi lớn lên gần **Newport**, nên tôi biết khu vực đó khá rõ.

If you're driving through Newport, stop by the harbor.

Nếu bạn lái xe qua **Newport**, hãy dừng lại ở bến cảng.

We're spending the weekend in Newport with some friends.

Chúng tôi sẽ dành cuối tuần ở **Newport** với vài người bạn.