newfound” in Vietnamese

mới cóvừa đạt được

Definition

Chỉ điều gì đó vừa mới được phát hiện, đạt được hoặc giành được mà trước đây chưa có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ, ví dụ 'newfound sự tự tin'. Dùng cho những thay đổi tích cực hoặc trung tính.

Examples

He has a newfound interest in painting.

Anh ấy có **mới có** niềm đam mê vẽ tranh.

The team celebrated their newfound success.

Đội đã ăn mừng **thành công mới có** của họ.

Her newfound freedom made her feel alive again.

Sự **tự do mới có** khiến cô ấy cảm thấy sống lại.

Thanks to his newfound motivation, he wakes up early every day.

Nhờ **động lực mới có**, anh ấy dậy sớm mỗi ngày.

They explored their newfound friendship on the trip.

Họ khám phá **tình bạn mới có** trên chuyến đi.

She felt a newfound confidence after her speech.

Sau bài phát biểu, cô ấy cảm thấy **mới có** sự tự tin.