neural” in Vietnamese

thần kinh

Definition

Liên quan đến dây thần kinh hoặc hệ thần kinh, đặc biệt là trong cơ thể hoặc não.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, y học, kỹ thuật. Thường đi với cụm như 'neural network', 'neural pathway', 'neural activity'. Hiếm khi dùng trong đời thường.

Examples

The brain controls the body through neural signals.

Não điều khiển cơ thể thông qua các tín hiệu **thần kinh**.

Doctors studied neural pathways in the spine.

Các bác sĩ nghiên cứu **đường thần kinh** trong cột sống.

We learn things by creating new neural connections.

Chúng ta học bằng cách tạo ra các kết nối **thần kinh** mới.

AI systems use neural networks to solve complex problems.

Hệ thống AI sử dụng **mạng thần kinh** để giải quyết các vấn đề phức tạp.

She specializes in neural development in children.

Cô ấy chuyên về sự phát triển **thần kinh** ở trẻ em.

During sleep, your brain goes through important neural changes.

Trong khi ngủ, não của bạn trải qua những thay đổi **thần kinh** quan trọng.