“nets” in Vietnamese
Definition
‘Lưới’ là số nhiều của ‘lưới’, chỉ các vật được đan hoặc chắp nối lại để bắt cá, dùng trong thể thao, hoặc dùng làm màn chống muỗi. Đôi khi cũng dùng để chỉ mạng internet.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lưới’ thường dùng cho dụng cụ bắt cá, chơi thể thao hoặc màn chống muỗi. Khi nói về internet, cần làm rõ theo ngữ cảnh. Không dùng cho nghĩa 'sau khi trừ đi'.
Examples
Fishermen repair their nets every morning.
Ngư dân sửa **lưới** của họ vào mỗi buổi sáng.
The basketball court has new nets.
Sân bóng rổ đã có **lưới** mới.
Some people use mosquito nets to sleep better at night.
Một số người dùng **lưới** chống muỗi để ngủ ngon hơn vào ban đêm.
Children played with nets in the park.
Trẻ em chơi với **lưới** trong công viên.
The volleyball team bought new nets for the tournament.
Đội bóng chuyền đã mua **lưới** mới cho giải đấu.
These days, many cafes offer free Wi-Fi nets for customers.
Ngày nay, nhiều quán cà phê cung cấp **lưới** Wi-Fi miễn phí cho khách.