“ness” in Vietnamese
Definition
Đây là hậu tố dùng để biến tính từ thành danh từ, diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất, như từ 'happiness' từ 'happy'.
Usage Notes (Vietnamese)
'-ness' hầu như luôn được gắn ở cuối tính từ để tạo thành danh từ. Không phải mọi tính từ đều dùng '-ness', có từ dùng hậu tố khác như '-ity'. Từ có '-ness' nghe trung tính hoặc hơi trang trọng.
Examples
The word "happiness" is formed by adding -ness to "happy".
Từ "happiness" được tạo ra bằng cách thêm **-ness** vào "happy".
Many English adjectives become nouns with the -ness suffix.
Nhiều tính từ tiếng Anh trở thành danh từ nhờ hậu tố **-ness**.
Teachers often explain the meaning of -ness to help students build vocabulary.
Giáo viên thường giải thích ý nghĩa của **-ness** để giúp học sinh mở rộng vốn từ.
If you're not sure about a noun, check if it ends in -ness—that’s a helpful clue.
Nếu bạn không chắc một từ có phải là danh từ không, hãy kiểm tra xem nó có kết thúc bằng **-ness** không—đó là một mẹo hữu ích.
Her kindness and brightness are both formed with the -ness ending.
Cả **kindness** và **brightness** của cô ấy đều được tạo thành với hậu tố **-ness**.
You’ll see -ness in lots of words about feelings or qualities in English.
Bạn sẽ thấy **-ness** trong rất nhiều từ về cảm xúc hoặc phẩm chất trong tiếng Anh.