nephews” in Vietnamese

cháu trai (con của anh/chị/em)

Definition

'Nephews' chỉ các bé trai là con của anh, chị, em ruột của mình. Khi có nhiều hơn một bé trai thì gọi là 'cháu trai'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bé trai, bé gái thì gọi là 'cháu gái' (niece). Không dùng cho con của chú, bác (cousins).

Examples

My nephews visit every summer.

Các **cháu trai** của tôi đến thăm vào mỗi mùa hè.

The nephews played in the backyard.

Các **cháu trai** chơi ở sân sau.

All my nephews are taller than me now!

Giờ tất cả các **cháu trai** của tôi đều cao hơn tôi rồi!

I took my nephews to the zoo last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã đưa các **cháu trai** đi sở thú.

Whenever my nephews come over, the house gets so loud.

Mỗi khi các **cháu trai** đến nhà tôi là nhà ồn ào hẳn lên.

I have three nephews who love soccer.

Tôi có ba **cháu trai** rất thích bóng đá.