nene” in Vietnamese

em bébé trai (trẻ nhỏ)

Definition

Một đứa trẻ rất nhỏ, thường là trẻ sơ sinh hoặc mới biết đi. Đôi khi từ này dùng riêng cho bé trai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, thân mật. Thường chỉ trẻ em trai; với bé gái dùng 'nena'. Không nên dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

The nene is sleeping in his crib.

**Em bé** đang ngủ trong cũi của mình.

She gave the nene a toy to play with.

Cô ấy đã đưa cho **em bé** một món đồ chơi để chơi.

The nene started to cry when he was hungry.

**Em bé** bắt đầu khóc khi đói.

Look at that cute nene playing in the park!

Nhìn kìa, **em bé** dễ thương đang chơi trong công viên!

His little brother is still a nene, just learning to walk.

Em trai của anh ấy vẫn là **em bé**, mới biết đi.

My grandma still calls me her nene even though I’m grown up.

Bà của tôi vẫn gọi tôi là **em bé** của bà dù tôi đã lớn.