“nemo” in Vietnamese
Definition
'Nemo' là tên riêng, nổi tiếng nhất là tên của chú cá trong phim 'Đi tìm Nemo' hoặc thuyền trưởng Nemo trong tiểu thuyết. Thường dùng làm tên cho nhân vật hoặc thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để gọi nhân vật trong phim, truyện hoặc đặt tên cho thú cưng. Không dùng để nói 'không ai' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Have you met Nemo before?
Bạn đã từng gặp **Nemo** chưa?
Kids love Nemo because he's so adventurous.
Trẻ nhỏ rất thích **Nemo** vì cậu ấy rất năng động.
When I hear 'Nemo', I think of the ocean.
Khi nghe đến '**Nemo**', tôi nghĩ ngay đến biển.
My sister named her cat Nemo after the movie.
Em gái tôi đặt tên con mèo của mình là **Nemo** theo tên phim.
My favorite movie is Nemo.
Bộ phim yêu thích nhất của tôi là **Nemo**.
Nemo is a little orange fish.
**Nemo** là một chú cá nhỏ màu cam.