“neighbours” in Vietnamese
Definition
Những người sống gần nhà bạn, đặc biệt là ở các căn hộ hoặc nhà sát cạnh nhà bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều. Có thể chỉ người sống liền kề hoặc gần xung quanh. Những cụm thường gặp: "hàng xóm thân thiện", "hàng xóm ồn ào".
Examples
The neighbours have a dog that barks at night.
**Hàng xóm** có một con chó sủa vào ban đêm.
I can hear my neighbours through the wall.
Tôi có thể nghe thấy **hàng xóm** qua bức tường.
One of my neighbours always brings me fresh vegetables from her garden.
Một trong những **hàng xóm** của tôi luôn mang cho tôi rau tươi từ vườn của cô ấy.
If you're having a party, let the neighbours know in advance.
Nếu bạn tổ chức tiệc, hãy cho **hàng xóm** biết trước.
Our new neighbours moved in last weekend, and we brought them some cake.
**Hàng xóm** mới của chúng tôi chuyển đến vào cuối tuần trước, và chúng tôi đã mang bánh đến cho họ.
Our neighbours are very friendly.
Các **hàng xóm** của chúng tôi rất thân thiện.