neighbors” in Vietnamese

hàng xóm

Definition

Những người sống gần bạn, thường là cùng phố, cùng tòa nhà hoặc khu vực. Cũng có thể dùng để chỉ các địa điểm hoặc quốc gia lân cận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều người sống gần mình, như 'hàng xóm của tôi'. Hay dùng trong các cụm như: 'hàng xóm kế bên', 'hàng xóm tốt', 'hàng xóm than phiền'.

Examples

Our neighbors are very friendly.

**Hàng xóm** của chúng tôi rất thân thiện.

I said hello to my neighbors this morning.

Sáng nay tôi đã chào **hàng xóm** của mình.

The neighbors have a new dog.

**Hàng xóm** có một con chó mới.

The neighbors complained because the music was too loud.

**Hàng xóm** đã phàn nàn vì nhạc quá ồn.

We should let the neighbors know about the party on Saturday.

Chúng ta nên báo cho **hàng xóm** biết về bữa tiệc vào thứ Bảy.

We've lived here for years, but we barely know our neighbors.

Chúng tôi đã sống ở đây nhiều năm, nhưng hầu như không biết **hàng xóm**.