negotiator” in Vietnamese

nhà đàm phán

Definition

Nhà đàm phán là người nói chuyện với các bên khác để đạt được thỏa thuận, thường xuất hiện trong kinh doanh, chính trị hoặc các tình huống xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, như kinh doanh hay cảnh sát. Dùng cho cả nam và nữ. 'Nhà đàm phán' chỉ người có kỹ năng và đào tạo trong việc đàm phán.

Examples

She is a skilled negotiator for her company.

Cô ấy là một **nhà đàm phán** giỏi của công ty mình.

A negotiator tries to find solutions that make everyone happy.

Một **nhà đàm phán** cố gắng tìm ra giải pháp làm hài lòng tất cả mọi người.

The police called in a negotiator during the crisis.

Cảnh sát đã gọi một **nhà đàm phán** trong thời điểm khủng hoảng.

Being a good negotiator means listening as much as talking.

Là một **nhà đàm phán** tốt có nghĩa là phải lắng nghe nhiều như nói.

They brought in a professional negotiator to help settle the contract dispute.

Họ đã mời một **nhà đàm phán** chuyên nghiệp để giúp giải quyết tranh chấp hợp đồng.

If you're not a strong negotiator, you might not get the best deal.

Nếu bạn không phải là một **nhà đàm phán** giỏi, bạn có thể không đạt được thỏa thuận tốt nhất.