“negotiations” in Vietnamese
Definition
Các bên thảo luận với nhau để đạt được một thỏa thuận, thường liên quan đến kinh doanh, chính trị, hợp đồng hoặc vấn đề quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở số nhiều để nói về cả quá trình, không phải chỉ một cuộc nói chuyện. Thường gặp trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh như 'bắt đầu đàm phán', 'đàm phán đổ vỡ', 'nối lại đàm phán'.
Examples
The peace negotiations lasted for several months.
Các **đàm phán** hoà bình kéo dài trong vài tháng.
The company is in negotiations with a new supplier.
Công ty đang trong quá trình **đàm phán** với nhà cung cấp mới.
The negotiations broke down after a disagreement.
**Đàm phán** bị đổ vỡ sau khi có bất đồng.
Salary negotiations can be stressful but are important for your career.
**Đàm phán** lương có thể căng thẳng nhưng rất quan trọng cho sự nghiệp của bạn.
After hours of negotiations, both parties finally reached an agreement.
Sau nhiều giờ **đàm phán**, hai bên cuối cùng cũng đạt được thỏa thuận.
They called off the negotiations when no progress was made.
Họ đã dừng **đàm phán** khi không có tiến triển nào.