negotiation” in Vietnamese

đàm phánthương lượng

Definition

Cuộc thảo luận chính thức hoặc không chính thức giữa hai hay nhiều bên nhằm đạt được một thỏa thuận hoặc sự thỏa hiệp về một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức hoặc kinh doanh (đàm phán việc làm, lương, hợp đồng, quốc tế). Các cụm từ dùng nhiều: 'kỹ năng đàm phán', 'bước vào đàm phán'. Không dùng cho cuộc tranh luận bình thường.

Examples

The negotiation took three days to finish.

Cuộc **đàm phán** kéo dài ba ngày.

She is learning negotiation skills at work.

Cô ấy đang học kỹ năng **đàm phán** ở nơi làm việc.

A good negotiation needs patience and respect.

Một cuộc **đàm phán** tốt cần sự kiên nhẫn và tôn trọng.

After several rounds of negotiation, they finally reached a deal.

Sau nhiều vòng **đàm phán**, họ cuối cùng cũng đạt được thỏa thuận.

We need open negotiation instead of secret talks.

Chúng ta cần một cuộc **đàm phán** công khai thay vì đàm phán bí mật.

Without proper negotiation, both sides can lose out.

Nếu không có **đàm phán** phù hợp, cả hai bên đều có thể bị thiệt.