Herhangi bir kelime yazın!

"neglecting" in Vietnamese

bỏ bêlơ là

Definition

Không quan tâm hoặc chăm sóc đầy đủ cho sự việc hay ai đó cần được để ý đến. Thường nói về trách nhiệm hoặc các mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc chính thức. Thường dùng với trách nhiệm, chăm sóc bản thân hoặc mối quan hệ ('neglecting duties', 'neglecting yourself', 'neglecting a friend'). Chỉ tình trạng lơ là kéo dài, không chỉ một lúc.

Examples

She is neglecting her homework.

Cô ấy đang **bỏ bê** bài tập về nhà của mình.

I have been neglecting my health lately.

Gần đây tôi đã **bỏ bê** sức khỏe của mình.

He is neglecting his dog.

Anh ấy đang **bỏ bê** chú chó của mình.

You’ve been neglecting your friends a lot since you started that new job.

Bạn đã **bỏ bê** bạn bè rất nhiều từ khi bắt đầu công việc mới.

Don’t risk neglecting your own needs while helping others.

Đừng mạo hiểm **bỏ bê** nhu cầu của chính mình khi giúp người khác.

The city has been neglecting its parks, so they look run-down now.

Thành phố đã **bỏ bê** các công viên nên bây giờ chúng trông xuống cấp.