needs” in Vietnamese

nhu cầunhu yếu phẩm

Definition

Những thứ mà ai đó phải có để sống, tồn tại hoặc cảm thấy hạnh phúc, như thức ăn, nước uống hoặc bất cứ điều gì thiết yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

'needs' thường dùng chỉ các yêu cầu thiết yếu, không dùng cho sở thích nhỏ. Dùng với các động từ như 'đáp ứng', 'thỏa mãn' nhu cầu (meet/fulfil one's needs).

Examples

Everyone has basic needs like food and water.

Ai cũng có **nhu cầu** cơ bản như thức ăn và nước uống.

A good parent takes care of their child's needs.

Một cha mẹ tốt quan tâm đến **nhu cầu** của con mình.

The organization provides help for people with special needs.

Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho những người có **nhu cầu** đặc biệt.

We try to adapt our services to meet our customers' needs.

Chúng tôi cố gắng điều chỉnh dịch vụ của mình để đáp ứng **nhu cầu** của khách hàng.

Her emotional needs are just as important as her physical ones.

**Nhu cầu** cảm xúc của cô ấy cũng quan trọng như **nhu cầu** thể chất.

The city is trying to address the changing needs of its population.

Thành phố đang cố gắng đáp ứng **nhu cầu** thay đổi của dân số.