“needles” in Vietnamese
Definition
Đồ vật kim loại nhỏ, dài và nhọn, dùng để may vá, tiêm hoặc đan. Cũng chỉ lá nhỏ, nhọn của cây thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng số nhiều khi nói về kim may, kim tiêm, hoặc lá thông (“pine needles”). Không nhầm với động từ 'to needle' (chọc ghẹo).
Examples
The doctor uses needles to give vaccines.
Bác sĩ dùng **kim** để tiêm vắc-xin.
She bought new needles for her sewing project.
Cô ấy mua **kim** mới cho dự án may vá của mình.
Pine trees have long green needles instead of leaves.
Cây thông có **lá kim** dài màu xanh thay cho lá thông thường.
I’m scared of needles, so getting a shot isn’t easy for me.
Tôi sợ **kim**, nên đi tiêm không dễ chút nào.
Be careful—there are needles on the floor after grandma finished knitting.
Cẩn thận – có **kim** trên sàn sau khi bà đan xong.
Every autumn, the ground is covered in old pine needles.
Mỗi mùa thu, mặt đất lại phủ đầy **lá kim** thông già.