nectar” in Vietnamese

mật hoanước thần (thi vị)

Definition

Chất lỏng ngọt do hoa tiết ra để thu hút côn trùng và chim; cũng dùng cho loại nước uống rất ngon theo cách miêu tả thi vị hay thần thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

'mật hoa' chỉ dùng cho chất lỏng từ hoa, khác với 'nước ép' (juice). 'nước thần' dùng khi nói một cách văn chương hoặc thần thoại.

Examples

Bees collect nectar from flowers to make honey.

Ong hút **mật hoa** từ hoa để làm mật ong.

Hummingbirds drink nectar to get energy.

Chim ruồi uống **mật hoa** để lấy năng lượng.

The flower's nectar smells very sweet.

**Mật hoa** của bông hoa này thơm ngọt ngào.

This juice tastes like pure nectar—so delicious!

Nước ép này ngon như **nước thần** vậy—thật tuyệt vời!

In myths, the gods drank nectar to stay immortal.

Trong thần thoại, các vị thần uống **nước thần** để bất tử.

He called her cooking 'nectar for the soul.'

Anh ấy gọi món ăn cô ấy nấu là '**nước thần** cho tâm hồn'.