“necks” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'cổ'; là phần cơ thể nối đầu với thân mình, cũng có thể chỉ phần hẹp của đồ vật hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong miêu tả sinh học hoặc mô tả bên ngoài (“cổ dài”, “cổ hươu cao cổ”). Đôi khi xuất hiện trong thành ngữ hay ẩn dụ.
Examples
She wore necklaces around both of her necks in the costume.
Cô ấy đeo vòng cổ quanh cả hai **cổ** khi mặc trang phục.
Giraffes have very long necks.
Hươu cao cổ có **cổ** rất dài.
Scarves keep our necks warm in winter.
Khăn choàng giữ ấm **cổ** chúng ta vào mùa đông.
All the dancers turned their necks at the same time during the show.
Tất cả vũ công cùng quay **cổ** cùng lúc khi biểu diễn.
Some bottles have very narrow necks, making them hard to pour from.
Một số chai có **cổ** rất hẹp, làm cho việc rót khó khăn.
When people get nervous, they sometimes touch their necks without noticing.
Khi lo lắng, nhiều người chạm vào **cổ** mà không để ý.