“necklace” in Vietnamese
Definition
Vòng cổ là một món trang sức được đeo quanh cổ, thường làm từ kim loại, hạt, ngọc trai hoặc các chất liệu trang trí khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ các loại trang sức để làm đẹp. Hay đi với các động từ như 'đeo', 'mua', 'tháo'. Không nên nhầm với 'dây chuyền' nếu chỉ nói tới phần kim loại đơn thuần.
Examples
She is wearing a gold necklace.
Cô ấy đang đeo **vòng cổ** vàng.
He bought a necklace for his wife.
Anh ấy đã mua một **vòng cổ** cho vợ mình.
My necklace is on the table.
**Vòng cổ** của tôi đang ở trên bàn.
That necklace really goes with your dress.
**Vòng cổ** đó thực sự hợp với chiếc váy của bạn.
I almost lost my necklace at the beach yesterday.
Tôi suýt làm mất **vòng cổ** ở bãi biển hôm qua.
Her grandmother left her that necklace, so it means a lot to her.
Bà ngoại đã để lại cho cô ấy **vòng cổ** đó nên nó rất có ý nghĩa với cô ấy.