neck” in Vietnamese

cổ

Definition

Cổ là phần cơ thể nối đầu với vai. Từ này cũng có thể dùng để chỉ phần hẹp của vật gì đó, như cổ chai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Neck' thường là danh từ đếm được khi chỉ phần cơ thể: 'cổ tôi đau'. Thường gặp trong các cụm như 'neck pain', 'break your neck' (nghĩa đen hoặc bóng), và 'up to my neck in work' (rất bận). Đừng nhầm với 'throat' (phần trong phía trước cổ để nuốt và nói).

Examples

My neck hurts after I slept badly.

Cổ tôi bị đau sau khi ngủ không ngon giấc.

She wore a scarf around her neck.

Cô ấy quàng khăn quanh **cổ**.

The bottle has a long neck.

Cái chai có **cổ** dài.

I turned my neck too fast and now it feels stiff.

Tôi quay **cổ** quá nhanh nên bây giờ thấy cứng.

I'm up to my neck in work this week.

Tuần này tôi ngập **cổ** trong công việc.

He risked his neck to get that photo.

Anh ấy đã liều **cổ** để chụp bức ảnh đó.