“necessity” in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó thật sự cần thiết, không chỉ là mong muốn. Thường dùng cho những thứ không thể thiếu trong cuộc sống hoặc tình huống bắt buộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng. Gặp trong các cụm như 'nhu cầu thiết yếu', không dùng cho những thứ chỉ muốn hoặc xa xỉ.
Examples
He bought only what was a necessity for the trip.
Anh ấy chỉ mua những gì là **nhu cầu thiết yếu** cho chuyến đi.
Water is a necessity for all living things.
Nước là **nhu cầu thiết yếu** đối với mọi sinh vật.
Food and shelter are basic necessities of life.
Thức ăn và chỗ ở là những **nhu cầu thiết yếu** của cuộc sống.
Sometimes, stress is a necessity for change.
Đôi khi, căng thẳng là một **nhu cầu thiết yếu** để thay đổi.
It’s a matter of necessity, not choice.
Đó là vấn đề **nhu cầu thiết yếu**, không phải lựa chọn.
I bought a car out of necessity when I started my new job.
Tôi mua xe vì **nhu cầu thiết yếu** khi mới bắt đầu công việc mới.