“nebula” in Vietnamese
Definition
Một đám mây lớn gồm khí và bụi trong không gian, nơi các ngôi sao mới có thể hình thành hoặc nơi các ngôi sao cũ đã phát nổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc thiên văn. Thường đi kèm với các cụm như 'planetary nebula', 'Tinh vân Orion'.
Examples
A nebula is a cloud of gas and dust in space.
**Tinh vân** là một đám mây khí và bụi trong không gian.
Scientists study the nebula to learn about star formation.
Các nhà khoa học nghiên cứu **tinh vân** để tìm hiểu về sự hình thành sao.
The Orion Nebula can be seen with a small telescope.
**Tinh vân** Orion có thể nhìn thấy bằng kính thiên văn nhỏ.
Some nebulae look colorful in photos because of the different gases.
Một số **tinh vân** trông nhiều màu sắc trong ảnh vì các loại khí khác nhau.
Have you ever seen a picture of a nebula from the Hubble telescope?
Bạn đã từng nhìn thấy hình ảnh của một **tinh vân** chụp từ kính viễn vọng Hubble chưa?
In the night sky, a faint nebula can sometimes be spotted near certain stars.
Trên bầu trời đêm, đôi khi bạn có thể nhìn thấy một **tinh vân** mờ nhạt gần một số ngôi sao.