neal” in Vietnamese

Neal (tên nam)

Definition

Neal là một tên riêng nam phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Thường dùng để đặt tên cho người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Neal’ hầu hết dùng làm tên nam. Chú ý cách viết khác với 'Neil' dù phát âm giống nhau. Hiếm khi dùng ngoài mục đích đặt tên.

Examples

Hey Neal, are you coming to the party tonight?

Này **Neal**, bạn có đến buổi tiệc tối nay không?

Neal just started a new job downtown.

**Neal** vừa bắt đầu một công việc mới ở trung tâm thành phố.

I haven't seen Neal in ages! How is he?

Lâu rồi tôi không gặp **Neal**! Anh ấy thế nào rồi?

Neal is my brother's name.

**Neal** là tên của anh trai tôi.

Neal went to the store.

**Neal** đã đi tới cửa hàng.

This is Neal's book.

Đây là quyển sách của **Neal**.