“nauseous” in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó chịu trong dạ dày, như sắp nôn ra, thường do di chuyển, mùi hoặc mang thai gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu 'Tôi cảm thấy buồn nôn'. Dùng khi bị say xe, ngửi thấy mùi hoặc do mang thai.
Examples
The strong smell made him nauseous.
Mùi mạnh khiến anh ấy cảm thấy **buồn nôn**.
I feel nauseous after the boat ride.
Tôi cảm thấy **buồn nôn** sau chuyến đi thuyền.
If you feel nauseous, sit down and rest.
Nếu bạn cảm thấy **buồn nôn**, hãy ngồi xuống và nghỉ ngơi.
She suddenly got nauseous during the long car ride.
Cô ấy đột nhiên cảm thấy **buồn nôn** khi đi ô tô đường dài.
Certain foods make me nauseous, especially when I’m tired.
Một số món ăn làm tôi **buồn nôn**, nhất là khi mệt mỏi.
I woke up feeling really nauseous this morning, so I skipped breakfast.
Sáng nay, tôi thức dậy cảm thấy rất **buồn nôn** nên đã bỏ bữa sáng.