“nato” in Vietnamese
Definition
NATO là một liên minh quân sự gồm các nước châu Âu và Bắc Mỹ, hợp tác bảo vệ lẫn nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa 'NATO'. Dùng trong văn bản chính thức, tin tức, chính trị và quan hệ quốc tế. 'Các nước NATO' là để nói về các thành viên.
Examples
NATO was founded in 1949.
**NATO** được thành lập vào năm 1949.
Many European countries are in NATO.
Nhiều nước châu Âu nằm trong **NATO**.
People often discuss NATO’s role in world security.
Mọi người thường bàn về vai trò của **NATO** trong an ninh thế giới.
The United States is a member of NATO.
Hoa Kỳ là thành viên của **NATO**.
Some countries want to join NATO but have not been accepted yet.
Một số nước muốn gia nhập **NATO** nhưng chưa được chấp nhận.
NATO sometimes organizes large joint military exercises.
**NATO** đôi khi tổ chức những cuộc tập trận quân sự lớn.