nationwide” in Vietnamese

toàn quốc

Definition

Chỉ điều gì đó diễn ra hoặc tồn tại trên khắp toàn bộ đất nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như tính từ lẫn trạng từ. Hay gặp trong cụm như 'nationwide campaign', 'nationwide search'. Thường chỉ quy mô hoặc ảnh hưởng khắp cả nước.

Examples

They're planning a nationwide search for new talent.

Họ đang lên kế hoạch một cuộc tìm kiếm tài năng **toàn quốc**.

There was a nationwide announcement on television.

Có một thông báo **toàn quốc** trên truyền hình.

The government started a nationwide campaign to promote health.

Chính phủ đã bắt đầu một chiến dịch **toàn quốc** để nâng cao sức khỏe.

This product is available nationwide.

Sản phẩm này có mặt **toàn quốc**.

Schools nationwide will close for the holiday next week.

Tuần tới, các trường học **toàn quốc** sẽ nghỉ lễ.

The news quickly spread nationwide after the event.

Sau sự kiện, tin tức lan truyền **toàn quốc** rất nhanh.