nationals” in Vietnamese

công dân

Definition

Những người có quốc tịch và được công nhận là công dân hợp pháp của một quốc gia. Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý như 'foreign nationals' (người nước ngoài có quốc tịch). Trong giao tiếp thường ngày, dùng 'công dân' phổ biến hơn.

Examples

All nationals of the country must have a valid passport.

Tất cả **công dân** của quốc gia này đều phải có hộ chiếu hợp lệ.

Foreign nationals need a visa to enter.

**Công dân** nước ngoài cần phải có thị thực để nhập cảnh.

The embassy helps its nationals abroad.

Đại sứ quán hỗ trợ **công dân** của mình ở nước ngoài.

After the earthquake, the government quickly evacuated its nationals.

Sau trận động đất, chính phủ nhanh chóng sơ tán các **công dân** của mình.

Many nationals choose to live and work overseas.

Nhiều **công dân** chọn sống và làm việc ở nước ngoài.

The law applies to all nationals, regardless of where they live.

Luật này áp dụng cho tất cả **công dân**, bất kể họ sống ở đâu.