“nat” in Vietnamese
Definition
NAT là một công nghệ mạng máy tính cho phép thay đổi thông tin địa chỉ trong các gói dữ liệu, giúp nhiều thiết bị sử dụng chung một địa chỉ IP công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘NAT’ chỉ xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, viết hoa toàn bộ. Thường dùng trong các cụm từ như 'NAT router', 'bảng NAT', hoặc 'bật NAT'.
Examples
If you’re having trouble with online gaming, it could be your NAT settings.
Nếu bạn gặp sự cố khi chơi game online, có thể là do cài đặt **NAT** của bạn.
I changed my NAT type to fix the connection issues.
Tôi đã đổi loại **NAT** để khắc phục sự cố kết nối.
Most home networks rely on NAT these days.
Ngày nay, hầu hết các mạng gia đình đều dựa vào **NAT**.
Our router uses NAT to share one IP address among all our devices.
Bộ định tuyến của chúng tôi sử dụng **NAT** để chia sẻ một địa chỉ IP cho tất cả thiết bị.
Many internet providers use NAT to save IP addresses.
Nhiều nhà cung cấp internet dùng **NAT** để tiết kiệm địa chỉ IP.
Without NAT, each device would need its own public IP address.
Nếu không có **NAT**, mỗi thiết bị sẽ cần một địa chỉ IP công cộng riêng.