narcotics” in Vietnamese

ma tuý

Definition

Là các chất tác động mạnh đến cơ thể và tinh thần, thường là bất hợp pháp và có thể gây nghiện hoặc buồn ngủ, như nhóm thuốc phiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ma tuý' thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, y tế; đời thường hay gọi là 'thuốc', 'chất cấm'. Không phải loại ma tuý nào cũng bất hợp pháp, nhưng về luật thường nói đến các chất kiểm soát đặc biệt.

Examples

Doctors sometimes use narcotics to stop pain.

Bác sĩ đôi khi sử dụng **ma tuý** để giảm đau.

Selling narcotics is illegal in most countries.

Bán **ma tuý** là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.

He was arrested last night for carrying narcotics.

Anh ấy đã bị bắt đêm qua vì mang theo **ma tuý**.

The new law increases penalties for offenses involving narcotics.

Luật mới tăng hình phạt cho các vi phạm liên quan đến **ma tuý**.

The police found narcotics in the car.

Cảnh sát đã tìm thấy **ma tuý** trong xe.

Hospitals keep narcotics locked up because they can be dangerous if misused.

Bệnh viện giữ **ma tuý** trong tủ khóa vì có thể nguy hiểm nếu dùng sai cách.