names” in Vietnamese

tên

Definition

Những từ dùng để gọi hoặc xác định một người, địa điểm hoặc vật. Tên giúp chúng ta phân biệt một ai đó hoặc một cái gì đó một cách cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'names' là dạng số nhiều của 'name'. Thường dùng trong các cụm như “first names”, “by name” hoặc “call someone names” (chửi bới, xúc phạm). Thường đề cập đến tên thật của người, vật hoặc địa điểm.

Examples

I wrote the students' names on the board.

Tôi đã viết **tên** của các học sinh lên bảng.

Their names are Anna and Luis.

Họ có **tên** là Anna và Luis.

Some flower names are hard to remember.

Một số **tên** của các loài hoa rất khó nhớ.

I’m terrible with names, so remind me again?

Tôi rất tệ trong việc nhớ **tên**, nhắc lại cho tôi nhé?

The guest list has a few names I don’t recognize.

Danh sách khách mời có vài **tên** tôi không nhận ra.

Don’t call each other names just because you’re angry.

Đừng gọi nhau bằng những **tên** xấu chỉ vì đang tức giận.