named” in Vietnamese

được đặt tênđược bổ nhiệm

Definition

Chỉ việc ai đó hoặc vật gì đó đã được đặt một cái tên cụ thể hoặc được chỉ định, bổ nhiệm vào vị trí nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để giới thiệu (‘một cậu bé tên Tom’) hoặc nhấn mạnh việc bổ nhiệm (‘được bổ nhiệm làm quản lý’). Trang trọng và cụ thể hơn ‘called’.

Examples

The new baby was named Maya.

Em bé mới **được đặt tên** là Maya.

A street named Elm Road is near my house.

Có một con đường **được đặt tên là** Elm Road gần nhà tôi.

She has a cat named Snowball.

Cô ấy có một con mèo **được đặt tên** là Snowball.

They named their dog after a famous actor.

Họ **đặt tên** cho con chó của mình theo tên một diễn viên nổi tiếng.

He was named manager of the team last year.

Anh ấy **được bổ nhiệm** làm quản lý đội năm ngoái.

There's a restaurant named The Olive Tree downtown.

Có một nhà hàng **được đặt tên là** The Olive Tree ở trung tâm thành phố.