name” in Vietnamese

tên

Definition

Từ hoặc cụm từ dùng để xác định một người, nơi chốn, hoặc sự vật. Ngoài ra, cũng có thể chỉ đến danh tiếng hoặc tiếng tăm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'first name', 'last name', 'full name'. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Tránh nhầm lẫn 'name' là danh từ và động từ.

Examples

What is your name?

**Tên** của bạn là gì?

Please write your full name on the form.

Vui lòng ghi đầy đủ **tên** của bạn vào mẫu.

Her name is Maria.

**Tên** cô ấy là Maria.

I've heard of that name before, is he your friend?

Tôi đã nghe **tên** đó rồi, anh ấy là bạn của bạn à?

What's the name of that song you like?

**Tên** bài hát bạn thích là gì?

They gave their baby a unique name.

Họ đặt cho em bé một **tên** độc đáo.